Bảng mã lỗi xe nâng điện Komatsu FE25-2, FE30-2 | Tra cứu theo tài liệu
Bảng mã lỗi xe nâng điện Komatsu FE25-2 và FE30-2
Khi xe nâng điện Komatsu FE25-2 hoặc FE30-2 hiển thị mã lỗi, việc xác định đúng mã là bước đầu tiên để tìm nguyên nhân. Dưới đây là danh sách mã lỗi trong mục “Troubleshooting by Failure Code (Display of Code)” của tài liệu sửa chữa. Bảng giữ nguyên thứ tự xuất hiện trong file Word để anh em thợ kỹ thuật dễ đối chiếu mã hiển thị trên xe.
Một số mã xuất hiện hai lần vì tài liệu có quy trình riêng cho xe có/không có hệ thống khóa liên động dây an toàn, cho từng kiểu bộ sạc hoặc cho FE25-2 và FE30-2. Các mục này được giữ riêng và đúng vị trí. Danh sách dưới đây là bảng tra cứu mã lỗi, không phải nội dung chẩn đoán hoặc hướng dẫn sửa chữa chi tiết. Hãy đối chiếu model, cấu hình và mã đang hiển thị trên xe trước khi mở đúng trang tài liệu. Khi thao tác với hệ thống điện và ắc quy, thực hiện các bước an toàn trong tài liệu sửa chữa.
Danh sách mã lỗi theo đúng thứ tự tài liệu
| STT | Mã lỗi | Cách xử lý |
|---|---|---|
| 1 | 989L00 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 2 | 989M00 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 3 | 989N00 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 4 | D160KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 5 | D160KY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 6 | D161KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 7 | D161KY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 8 | D162KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 9 | D162KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 10 | D162KY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 11 | D19HKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 12 | D19HKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 13 | D19HKY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 14 | D19SKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 15 | D19SKY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 16 | D1H0KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 17 | D1H0KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 18 | D1HBKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 19 | D1HBKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 20 | D1HBKY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 21 | D1HDKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 22 | D1HDKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 23 | D1HDKY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 24 | D1HPKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 25 | D1HPKY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 26 | D1HQKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 27 | D1HQKY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 28 | D1HRKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 29 | D1HRKY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 30 | D1J1KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 31 | D1J1KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 32 | D1J1KY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 33 | D1J2KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 34 | D1J2KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 35 | D1J2KY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 36 | D5XWKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 37 | D5XWKY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 38 | D5XXKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 39 | D5XXKY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 40 | D61000 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 41 | D610KE | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 42 | D610KF | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 43 | D610KL | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 44 | D610KU | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 45 | D610NS | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 46 | D610ZU | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 47 | D811MC | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 48 | D862KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 49 | D8ALKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 50 | D8ALKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 51 | D8AQK4 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 52 | D8AQKR | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 53 | DAF0KT | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 54 | DAF0MB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 55 | DAF0MC | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 56 | DAF3KK | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 57 | DAFGMC | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 58 | DAFLKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 59 | DAFLKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 60 | DAFQKR | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 61 | DBN000 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 62 | DBN0KT | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 63 | DBN0MC | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 64 | DBN2KK | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 65 | DBN3KK | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 66 | DBN4KX | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 67 | DBN5KX | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 68 | DBN6KX | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 69 | DBN7KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 70 | DBN7KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 71 | DBN9KQ | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 72 | DBNCMA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 73 | DBNEKR | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 74 | DBNFKR | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 75 | DBNGKR | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 76 | DBNJKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 77 | DBNJKY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 78 | DBNKKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 79 | DBNKKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 80 | DBNKKY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 81 | DBNLKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 82 | DBNLKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 83 | DBNQKR | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 84 | DBNRKR | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 85 | DBNSKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 86 | DBNSKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 87 | DBNSKY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 88 | DBNTKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 89 | DBNVMA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 90 | DBNYKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 91 | DDDQKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 92 | DDDTKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 93 | DDDTKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 94 | DDDTKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 95 | DDDTKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 96 | DDDUKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 97 | DDDUKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 98 | DDDUKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 99 | DDDUKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 100 | DDDVKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 101 | DDDVKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 102 | DDDVKM | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 103 | DDDVKM | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 104 | DDK6KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 105 | DDK6KY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 106 | DFC1KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 107 | DFC1KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 108 | DGA1MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 109 | DGA2MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 110 | DGA3MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 111 | DGA4MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 112 | DGA9MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 113 | DHPCKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 114 | DHPCKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 115 | DJK1KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 116 | DJK1KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 117 | DJK1MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 118 | DJK200 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 119 | DJK2MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 120 | DJK2NA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 121 | DK10KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 122 | DK10KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 123 | DK11KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 124 | DK11KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 125 | DK13KX | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 126 | DK13L8 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 127 | DK30MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 128 | DK40KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 129 | DK40KY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 130 | DK40MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 131 | DK5YMA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 132 | DK80MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 133 | DQA1KM | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 134 | DQA1KR | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 135 | DQA1KT | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 136 | DQA2KM | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 137 | DQA2KR | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 138 | DQA2KT | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 139 | DUS1KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 140 | DUS1KY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 141 | DUS6KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 142 | DUS6KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 143 | DUS6KY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 144 | DUS7KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 145 | DUS7KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 146 | DUS7KY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 147 | DV00KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 148 | DV01KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 149 | DV01KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 150 | DV01KY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 151 | DV02KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 152 | DV02KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 153 | DV02KY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 154 | DW9MKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 155 | DW9MKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 156 | DW9MKY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 157 | DWP0KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 158 | DWP0KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 159 | E111KM | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 160 | E111KQ | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 161 | E111KR | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 162 | E111MC | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 163 | E112KK | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 164 | F1A100 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 165 | F7FQKR | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 166 | F7G0MC | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 167 | FJAA00 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 168 | FJAB00 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 169 | FJAC00 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 170 | FJB1KM | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 171 | FJBAKR | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 172 | GB11KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 173 | GB11KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 174 | GB11KY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 175 | GF10KN | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 176 | GF11KG | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 177 | GF11KK | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 178 | GF12KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 179 | GF13KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 180 | GF14KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 181 | GF15KQ | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 182 | GF16KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 183 | GF16KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 184 | GF17MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 185 | GF18KQ | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 186 | GF1AMA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 187 | GF1BMA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 188 | GF1C00 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 189 | GF1CNS | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 190 | GF1EKT | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 191 | GF1FMA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 192 | GF1JKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 193 | GF1LKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 194 | GF1MKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 195 | GF1NKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 196 | GF1QKR | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 197 | GF20KN | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 198 | GF21KG | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 199 | GF21KK | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 200 | GF22KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 201 | GF23KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 202 | GF24KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 203 | GF25KQ | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 204 | GF26KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 205 | GF26KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 206 | GF27MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 207 | GF28KQ | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 208 | GF2AMA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 209 | GF2BMA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 210 | GF2C00 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 211 | GF2CNS | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 212 | GF2EKT | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 213 | GF2FMA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 214 | GF2JKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 215 | GF2LKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 216 | GF2MKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 217 | GF2NKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 218 | GF2QKR | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 219 | GF30KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 220 | GF31MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 221 | GF3200 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 222 | GF32NS | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 223 | GF33MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 224 | GF50KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 225 | GF51MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 226 | GF5200 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 227 | GF52NS | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 228 | GF53MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 229 | GFA0NA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 230 | GFA1KG | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 231 | GFA1KN | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 232 | GFA2KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 233 | GFA2MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 234 | GFA3MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 235 | GFA4KK | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 236 | GFA5KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 237 | GFA5KB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 238 | GFA6KA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 239 | GFA7NX | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 240 | GFA8MC | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 241 | GFABMA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 242 | GFAD00 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 243 | GFADNT | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 244 | GFAEMA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 245 | GFAF00 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 246 | GFAFNT | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 247 | GFAG00 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 248 | GFAMKM | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 249 | GFAMMB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 250 | GFAQKR | Bộ sạc chân chữ L Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 251 | GFAQKR | Bộ sạc chân chữ U Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 252 | GFB8MC | FE25-2 Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 253 | GFB8MC | FE30-2 Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 254 | GFBQKR | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 255 | GFBRKR | Bộ sạc chân chữ L Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 256 | GFBRKR | Bộ sạc chân chữ U Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 257 | GFD6MA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 258 | GFDAKG | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 259 | GFDAKN | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 260 | GFDAKP | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 261 | GFDAKY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 262 | GFDDKG | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 263 | GFDDKN | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 264 | GFDDKP | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 265 | GFDEKN | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 266 | GFDGKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 267 | GFDGKG | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 268 | GFDGKP | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 269 | GFDKKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 270 | GFDKKG | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 271 | GFDKKN | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 272 | GFDKKP | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 273 | GFDKKY | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 274 | GFDLKN | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 275 | GFDNKG | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 276 | GFDNKN | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 277 | GFDNKP | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 278 | GFDRKK | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 279 | GFDRKU | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 280 | GFDSKK | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 281 | GFDSKU | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 282 | GFDUN7 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 283 | GFDUN8 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 284 | GFDVN8 | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 285 | GFDXKB | FE25-2 Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 286 | GFDXKB | FE30-2 Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 287 | GFDXKN | FE25-2 Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 288 | GFDXKN | FE30-2 Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 289 | GFDYKN | FE25-2 Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 290 | GFDYKN | FE30-2 Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 291 | GFEAKA | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 292 | GFEAKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |
| 293 | GFEBKB | Tài liệu tiếng Việt - Tài liệu tiếng anh |