Giá: 360.000.000 đ
Giá: 350.000.000 đ
Giá: 355.000.000 đ
Giá: 285.000.000 đ
Giá: 295.000.000 đ
Giá: 330.000.000 đ
Giá: 325.000.000 đ
Giá: 285.000.000 đ
Giá: 350.000.000 đ
Giá: 255.000.000 đ
Giá: 325.000.000 đ
Giá: 225.000.000 đ
Giá: 235.000.000 đ
Giá: 290.000.000 đ
Giá: 285.000.000 đ
Giá: 365.000.000 đ
Giá: 310.000.000 đ
Giá: 235.000.000 đ
Giá: 250.000.000 đ
Giá: 305.000.000 đ
Giá: 190.000.000 đ
Giá: 245.000.000 đ
Giá: 290.000.000 đ
Giá: 255.000.000 đ
Xe nâng dầu 2.5 tấn là dòng xe được nhà máy, kho bãi và bãi vật liệu chọn nhiều nhất, vì sức nâng vừa đủ cho hầu hết pallet, máy khỏe và chạy liên tục nhiều ca. Tại Xe Nâng Bắc Trung Nam, xe nâng dầu 2.5 tấn Komatsu, Toyota, Mitsubishi, Sumitomo hàng Nhật bãi luôn có sẵn tại bãi, giá từ 190 đến 365 triệu đồng. Mời quý khách đọc tiếp bài viết để xem bảng giá mới nhất, thông số từng đời xe và kinh nghiệm chọn đúng xe trước khi xuống tiền.
Xe nâng dầu 2.5 tấn là gì?

Xe nâng dầu 2.5 tấn Nhật bãi tại kho xe Xe Nâng Bắc Trung Nam
Xe nâng dầu 2.5 tấn là xe nâng hàng dùng động cơ diesel, nâng tối đa 2.500 kg ở tâm tải 500 mm. Đây là mức tải trọng tiêu chuẩn trong kho vận, vì phần lớn pallet gạch, bao xi măng, cuộn giấy, máy móc nặng dưới 2.2 tấn, nên xe luôn còn dư sức an toàn.
Trên thị trường Việt Nam, xe nâng dầu 2.5 tấn chia làm hai nhóm chính. Nhóm xe mới, chủ yếu thương hiệu Trung Quốc và một phần xe Nhật mới. Nhóm xe Nhật bãi, tức xe Komatsu, Toyota, Mitsubishi, TCM đã qua sử dụng tại Nhật và được nhập khẩu nguyên chiếc về Việt Nam, giá chỉ bằng khoảng một nửa xe mới.
Thông số kỹ thuật xe nâng dầu 2.5 tấn tiêu chuẩn

Chạy thử xe nâng dầu 2.5 tấn Komatsu tại bãi xe Nhật (Nguồn: Internet)
Các hãng Nhật có thông số xe nâng dầu 2.5 tấn khá tương đồng. Bảng dưới tổng hợp khoảng giá trị phổ biến của Komatsu FD25, Toyota 8FD25, Mitsubishi FD25.
| Thông số | Giá trị phổ biến |
| Tải trọng nâng | 2.500 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3.000 mm (tùy chọn 4.000 – 6.000 mm, khung 3 tầng chui container) |
| Chiều dài tổng thể tính cả càng | 3.475 – 3.665 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.090 – 1.150 mm |
| Chiều cao đến mái che | 2.015 – 2.110 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.050 – 2.260 mm |
| Động cơ | Komatsu 4D94E / 4D94LE / 4D98E, Toyota 1DZ-II, Mitsubishi S4S, Nissan TD27 / QD32 |
| Hộp số | Số tự động hoặc số sàn |
| Lốp | Lốp hơi hoặc lốp đặc, trước 7.00-12, sau 6.00-9 |
| Nhiên liệu | Dầu diesel |
Ký hiệu model giúp đọc nhanh cấu hình xe. Với Komatsu, FD là xe dầu, 25 là tải 2.5 tấn, hậu tố T là số tự động, C là số sàn, số cuối (-11, -16, -17) là đời xe. Với Toyota, 7FD25 và 8FD25 là thế hệ 7 và 8 của dòng xe nâng dầu 2.5 tấn.
Bảng giá xe nâng dầu 2.5 tấn Nhật bãi mới nhất (2026)

Giá xe nâng dầu 2.5 tấn Komatsu Nhật chỉ từ 190.000.000 VNĐ (Nguồn: Internet)
Giá xe nâng dầu 2.5 tấn cũ phụ thuộc chủ yếu vào đời xe, hãng và tình trạng máy. Bảng giá dưới đây lấy từ xe đang có tại bãi Xe Nâng Bắc Trung Nam, cấu hình khung nâng 3 m.
| Hãng | Model / đời xe | Năm sản xuất | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Komatsu | FD25T-17 / FD25C-17 / FD25HT-17 | 2009 – 2015 | 325.000.000 – 380.000.000 |
| Komatsu | FD25T-16 / FD25C-16 | 2004 – 2009 | 280.000.000 – 330.000.000 |
| Komatsu | FD25T-15 / FD25C-15 | 2002 – 2004 | 250.000.000 – 285.000.000 |
| Komatsu | FD25T-14 / FD25C-14 | 1999 – 2002 | 240.000.000 – 260.000.000 |
| Komatsu | FD25T-12 / FD25C-12 | 1996 – 2000 | 220.000.000 – 255.000.000 |
| Komatsu | FD25-11 / FD25L-11 | 1990 – 1995 | 205.000.000 – 250.000.000 |
| Komatsu | FD25-10 | 1987 – 1990 | 180.000.000 – 220.000.000 |
| Toyota | 02-8FD25 / 02-8FDL25 / 50-8FD25 | Đời 8 | 285.000.000 – 330.000.000 |
| Toyota | 7FD25 / 5FD25 | Đời 7, đời 5 | 225.000.000 – 245.000.000 |
| Sumitomo | 11-FD25PVIXA | — | Khoảng 190.000.000 |
Để so sánh, xe nâng dầu 2.5 tấn mới thương hiệu Trung Quốc có giá khoảng 230 – 320 triệu đồng, xe mới thương hiệu Nhật khoảng 480 – 600 triệu đồng (chưa VAT). Vì vậy xe Nhật bãi đời cao là lựa chọn cân bằng giữa chất lượng Nhật và chi phí đầu tư.
Các yếu tố làm giá xe nâng dầu 2.5 tấn chênh lệch

Giá xe nâng dầu 2.5 tấn phụ thuộc vào đời xe, động cơ, hộp số, khung nâng và lốp (Nguồn: Internet)
- Đời xe: cùng hãng, đời mới hơn thường đắt hơn 30 – 50 triệu đồng vì động cơ, thủy lực và phanh được cải tiến.
- Tình trạng động cơ: máy nguyên bản, chưa đại tu, không khói, nổ êm luôn có giá cao hơn máy đã làm lại.
- Hộp số: bản số tự động (T) thường đắt hơn bản số sàn (C) cùng đời.
- Khung nâng: khung 4 – 4.5 m hoặc khung 3 tầng chui container cộng thêm chi phí so với khung 3 m.
- Lốp và phụ kiện: lốp đặc mới, bộ dịch giá, càng gật gù, kẹp giấy làm tăng giá xe.
- Giá trên có thể thay đổi theo từng xe cụ thể. Gọi hotline 0943 888 255 để nhận báo giá chính xác và hình ảnh, video thực tế của xe.
Có thể quý khách quan tâm: xe nâng điện 1.5 tấn cũ
Các dòng xe nâng dầu 2.5 tấn bán chạy tại Xe Nâng Bắc Trung Nam
Komatsu FD25T-17 / FD25C-17 – đời cao nhất, giữ giá tốt
Đây là đời xe nâng dầu 2.5 tấn Komatsu được khách hỏi nhiều nhất, sản xuất giai đoạn 2009 – 2015. Xe dùng động cơ 4D94E, bơm thủy lực kép giúp nâng nhanh, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải EPA và có tùy chọn cảm biến ghế ngồi, dây an toàn. Xe đời -17 sử dụng tại Nhật thường còn rất tốt, phù hợp doanh nghiệp chạy 2 – 3 ca mỗi ngày.
| Thông số | FD25T-17 | FD25C-17 |
| Tải trọng nâng (tâm tải 500 mm) | 2.500 kg | 2.500 kg |
| Chiều dài tính cả càng | 3.655 mm | 3.655 mm |
| Chiều cao đến mái che | 2.110 mm | 2.110 mm |
| Chiều rộng | 1.150 mm | 1.150 mm |
| Bán kính quay | 2.240 mm | 2.240 mm |
| Động cơ | 4D94E | 4D94E |
| Hộp số | Số tự động | Số sàn |
Komatsu FD25T-16 / FD25C-16 – bền bỉ, tỷ lệ lỗi thấp
Đời -16 sản xuất 2004 – 2009, nổi tiếng nhờ máy khỏe và ít hỏng vặt. So với đời -14, xe được nâng cấp bơm thủy lực kép, phanh hiệu quả hơn và hệ thống giảm chấn giúp vận hành êm. Đây là phương án xe nâng dầu 2.5 tấn có giá hợp lý nhưng vẫn là đời cao.
Komatsu đời -10 đến -15 – lựa chọn tiết kiệm
Các đời -10, -11, -12, -14, -15 có giá từ 180 – 285 triệu đồng. Đời -11 (1990 – 1995) đa phần số sàn, côn ngâm dầu, chịu quá tải tốt. Đời -12 và -14 cải tiến kiểu dáng, đời -14 dùng trợ lực lái thủy lực. Với xe đời sâu, cần kiểm tra kỹ động cơ và thủy lực trước khi mua.
Toyota 7FD25 và 8FD25 – êm, an toàn
Toyota 8FD25 là một trong những mẫu xe nâng dầu 2.5 tấn phổ biến nhất thế giới. Xe có hệ thống ổn định chủ động SAS giúp hạn chế lật khi vào cua và khi nâng cao, cùng hệ thống OPS ngắt hoạt động khi người lái rời ghế. Toyota lái nhẹ, êm hơn Komatsu, phù hợp kho hàng giá trị cao cần thao tác chính xác.
Mitsubishi, TCM, Sumitomo, Nissan – nhóm kinh tế
Nhóm hãng này thường rẻ hơn Toyota, Komatsu cùng đời, chất lượng vẫn tốt trong tầm giá. Mitsubishi dùng động cơ S4S tiết kiệm nhiên liệu; Nissan dùng máy TD27, QD32 bền và phụ tùng dễ tìm. Đây là lựa chọn hợp lý cho doanh nghiệp vừa và nhỏ cần xe nâng dầu 2.5 tấn với ngân sách dưới 250 triệu đồng.
| Hãng | Điểm mạnh | Phù hợp với |
| Komatsu | Máy khỏe, thủy lực mạnh, khung gầm chắc | Bãi vật liệu, sắt thép, đường xấu, chạy nhiều ca |
| Toyota | Êm, lái nhẹ, hệ thống an toàn SAS, giữ giá | Kho logistics, hàng giá trị cao |
| Mitsubishi | Động cơ S4S tiết kiệm nhiên liệu | Kho sản xuất cường độ vừa |
| TCM, Sumitomo, Nissan | Giá mềm, phụ tùng phổ biến | Doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư |
Ưu điểm của xe nâng dầu 2.5 tấn
- Chạy liên tục nhiều ca: chỉ cần đổ dầu là chạy tiếp, không phải chờ sạc như xe điện.
- Sức kéo lớn: leo dốc, chạy sân bãi ngoài trời, nền đất, mặt đường gồ ghề tốt.
- Bền và dễ sửa: động cơ diesel cấu tạo đơn giản, phụ tùng sẵn, thợ quen.
- Chi phí đầu tư hợp lý: xe nâng dầu 2.5 tấn Nhật bãi rẻ hơn xe điện cùng tải vì không phải thay bình ắc quy.
- Giữ giá: tải 2.5 tấn có nhu cầu lớn nhất, bán lại dễ.
Nên chọn xe nâng dầu hay xe nâng điện 2.5 tấn?
| Tiêu chí | Xe nâng dầu 2.5 tấn | Xe nâng điện 2.5 tấn |
| Môi trường | Ngoài trời, bãi, kho thoáng | Kho kín, thực phẩm, dược phẩm |
| Thời gian chạy | Liên tục, đổ dầu là chạy | Phụ thuộc dung lượng bình, cần sạc |
| Khí thải, tiếng ồn | Có | Không |
| Chi phí nhiên liệu | Cao hơn | Thấp hơn |
| Bảo dưỡng | Định kỳ thay nhớt, lọc | Chăm sóc bình ắc quy |
Ứng dụng của xe nâng dầu 2.5 tấn
- Nhà máy sản xuất: nâng nguyên liệu, thành phẩm trên pallet trong xưởng cơ khí, nhựa, gỗ.
- Kho vận, logistics: bốc xếp hàng lên xe tải, đóng rút hàng container (khung 3 tầng).
- Vật liệu xây dựng: gạch, đá, xi măng, sắt thép tại bãi tập kết.
- Nông sản, thực phẩm đóng bao: gạo, phân bón, thức ăn chăn nuôi.
- Cảng, kho ngoại quan: xe nâng dầu 2.5 tấn hoạt động bền trong môi trường nắng, mưa, bụi.
Kinh nghiệm chọn mua xe nâng dầu 2.5 tấn cũ
- Xác định nhu cầu: khối lượng pallet nặng nhất, chiều cao kệ, có chui container không, chạy mấy ca mỗi ngày.
- Chọn hộp số: số tự động dễ lái, ít mỏi; số sàn rẻ hơn, phù hợp tài xế quen tay.
- Kiểm tra động cơ: đề máy nguội xem có dễ nổ, khói có đen hoặc xanh không, hơi máy có phả mạnh ở nắp đổ nhớt không.
- Kiểm tra thủy lực: nâng hàng lên cao, giữ vài phút xem càng có tụt, xi lanh có rò dầu không.
- Kiểm tra khung, xích, càng: xích không giãn, con lăn không rơ, càng không cong, không mòn mỏng.
- Chạy thử: thử tiến lùi, phanh, lái, chuyển số khi có tải.
- Kiểm tra giấy tờ: tờ khai hải quan, nguồn gốc xuất xứ, hóa đơn VAT, số khung số máy khớp giấy tờ.
- Nếu không có kỹ thuật đi cùng, hãy chọn đơn vị cho xem xe trực tiếp tại bãi, chạy thử có tải và có chính sách bảo hành bằng văn bản.
Vì sao nên mua xe nâng dầu 2.5 tấn tại Xe Nâng Bắc Trung Nam?

Mua xe nâng dầu 2.5 tấn tại Xe Nâng Bắc Trung Nam nguồn gốc rõ ràng, bảo hành 6 tháng, giao toàn quốc (Nguồn: Internet)
- Nguồn gốc rõ ràng: xe nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, có đủ giấy tờ, hóa đơn VAT, chứng từ nguồn gốc.
- Kiểm tra trước khi xuất bãi: kỹ thuật viên kiểm tra, bảo dưỡng, hiệu chỉnh toàn bộ xe trước khi giao.
- Xem xe thật, chạy thử có tải: khách được kiểm tra xe tại bãi, có thể dẫn thợ đi cùng.
- Bảo hành 6 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời: có xưởng sửa xe nâng dầu và kho phụ tùng chính hãng Nhật.
- Giao hàng toàn quốc: vận chuyển xe đến tận nơi ở Bắc, Trung, Nam.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu 2.5 tấn
- Xe nâng dầu 2.5 tấn giá bao nhiêu? Xe nâng dầu 2.5 tấn Nhật bãi tại Xe Nâng Bắc Trung Nam có giá từ khoảng 190 đến 380 triệu đồng tùy hãng và đời xe. Xe mới thương hiệu Trung Quốc khoảng 230 – 320 triệu đồng, xe mới thương hiệu Nhật khoảng 480 – 600 triệu đồng.
- Xe nâng dầu 2.5 tấn nâng cao tối đa bao nhiêu mét? Khung tiêu chuẩn nâng cao 3 m. Có thể chọn khung 4 m, 4.5 m, 5 m, tối đa khoảng 6 m; nâng càng cao thì tải nâng cho phép ở độ cao tối đa càng giảm.
- Xe nâng dầu 2.5 tấn tiêu hao bao nhiêu dầu? Khoảng 2 – 3.5 lít mỗi giờ, tùy động cơ, tải và cường độ làm việc.
- Xe nâng dầu 2.5 tấn có chui được container không? Được, nếu xe dùng khung 3 tầng có hành trình nâng tự do. Chiều cao mái che khoảng 2.1 m, cần đo cửa container và hỏi kỹ thuật để chọn đúng khung.
- Nên mua xe nâng dầu 2.5 tấn Komatsu hay Toyota? Chọn Komatsu nếu làm bãi vật liệu, đường xấu, cần thủy lực khỏe. Chọn Toyota nếu ưu tiên vận hành êm, lái nhẹ và hệ thống an toàn.
- Gắn phụ kiện có làm giảm sức nâng không? Có. Khi gắn kẹp giấy, kẹp vuông, gật gù hay gầu xúc, tải nâng thực tế giảm tương ứng với khối lượng phụ kiện và tâm tải mới.
Xe nâng dầu 2.5 tấn là lựa chọn an toàn cho hầu hết kho xưởng nhờ sức nâng vừa đủ, máy khỏe và chi phí đầu tư hợp lý, đặc biệt với dòng Komatsu, Toyota Nhật bãi đời cao. Nếu bạn cần một chiếc xe nâng dầu 2.5 tấn chất lượng Nhật, giấy tờ đầy đủ và được bảo hành rõ ràng, Xe Nâng Bắc Trung Nam luôn có sẵn nhiều xe tại bãi để bạn xem và chạy thử.
Đặt mua ngay hôm nay: gọi hotline 0943 888 255 hoặc nhắn Zalo cùng số để nhận báo giá, hình ảnh và video thực tế của xe. Hỗ trợ kỹ thuật: 0961 015 605. Nhà máy: KCN Kiêu Kỵ, Gia Lâm, Hà Nội — giao xe toàn quốc.
Mời quý khách tham khảo thêm sản phẩm: xe nâng điện 2.5 tấn cũ